mew
/ˈmjuː/danh từ
- Mòng biển ((cũng) sea mew).
- Chuồng (cho chim ưng đang thay lông).
- Nơi bí mật, hang ổ.
- Meo meo (tiếng mèo kêu).
động từ
- Nhốt (chim ưng) vào chuồng.
- Nhốt, giam.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish