mi

/ˈmē/
danh từ
  • Mi.
tính từ
  • Của tôi.
  • Oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!
Danh từ
  1. (âm nhạc) Một âm tiết được sử dụng trong sol-fa (solfège) để thể hiện nốt thứ ba của âm giai trưởng.
    (music) A syllable used in sol-fa (solfège) to represent the third note of a major scale.
symbol
  1. Hình thức thay thế của mi. (“dặm”).
    Alternative form of mi. (“mile”).
🎬 Nghe “mi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish