mia

/ˌɛmˌaɪˈeɪ/
  • Quân nhân bị mất tích trong chiến tranh (missing in action).
Danh từ
  1. (nghiên cứu cổ điển) Một trò chơi lừa gạt cổ xưa được chơi bằng xúc xắc.
    (classical studies) An ancient bluffing game played with dice.
  2. (Từ lóng trên Internet) Bulimia nervosa.
    (Internet slang) Bulimia nervosa.
🎬 Nghe “mia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish