mia
/ˌɛmˌaɪˈeɪ/- Quân nhân bị mất tích trong chiến tranh (missing in action).
Danh từ
- (nghiên cứu cổ điển) Một trò chơi lừa gạt cổ xưa được chơi bằng xúc xắc.(classical studies) An ancient bluffing game played with dice.
- (Từ lóng trên Internet) Bulimia nervosa.(Internet slang) Bulimia nervosa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish