mice
/ˈmaʊs/danh từ
- Số nhiều của mouse
Danh từ
- số nhiều của chuộtplural of mouse
Động từ
- (Bermuda, chủ yếu ở dạng micin) Bị phân tâm hoặc thiếu chú ý (có thể ám chỉ đến việc một con mèo bị chuột làm phân tâm).(Bermuda, chiefly in the form micin) To be distracted or inattentive (possibly alluding to a cat being distracted by a mouse).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish