mice

/ˈmaʊs/
danh từ
  • Số nhiều của mouse
Danh từ
  1. số nhiều của chuột
    plural of mouse
Động từ
  1. (Bermuda, chủ yếu ở dạng micin) Bị phân tâm hoặc thiếu chú ý (có thể ám chỉ đến việc một con mèo bị chuột làm phân tâm).
    (Bermuda, chiefly in the form micin) To be distracted or inattentive (possibly alluding to a cat being distracted by a mouse).
🎬 Nghe “mice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish