micro
/ˈmī-(ˌ)krō/danh từ
- Vi, tiểu, nhỏ (micro film: vi phim).
Tính từ
- Rất nhỏ về quy mô hoặc phạm vi.Very small in scale or scope.At the micro level, he was a good manager. At the macro level, he failed.Ở cấp độ vi mô, ông là một nhà quản lý giỏi. Ở tầm vĩ mô, ông đã thất bại.
Danh từ
- (đếm được, thông tục) Cắt lò vi sóng (“lò vi sóng”).(countable, colloquial) Clipping of microwave (“microwave oven”).Just put it in the micro for 30 seconds and it's ready to eat.Chỉ cần đặt nó vào micro trong 30 giây và nó đã sẵn sàng để ăn.
- (không đếm được, kinh tế học, thông tục) Cắt xén kinh tế vi mô.(uncountable, economics, colloquial) Clipping of microeconomics.
- (đếm được, tính toán, ghi ngày tháng) Cắt từ máy vi tính.(countable, computing, dated) Clipping of microcomputer.
- (không đếm được, chơi game, lóng) Cắt bớt quản lý vi mô.(uncountable, gaming, slang) Clipping of micromanagement.
Động từ
- (ambitransitive, chơi game, tiếng lóng) Cắt bớt quản lý vi mô.(ambitransitive, gaming, slang) Clipping of micromanage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “micro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish