microchip
/ˈmaɪkroʊˌtʃɪp/danh từ
- Mạch vi xử lý; vi mạch.
Danh từ
- Một mạch tích hợp.An integrated circuit.Từ đồng nghĩa:chip
Động từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “microchip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish