microchip

/ˈmaɪkroʊˌtʃɪp/
danh từ
  • Mạch vi xử lý; vi mạch.
Danh từ
  1. Một mạch tích hợp.
    An integrated circuit.
    Từ đồng nghĩa:chip
Động từ
  1. (thông tục) Gắn vi mạch vào (một con vật).
    (transitive) To fit (an animal) with a microchip.
    Từ đồng nghĩa:chip
  2. (chuyển tiếp) Gây ra các mảnh vụn cực nhỏ (sự mài mòn) trong vật liệu.
    (transitive) To cause microscopic chips (abrasions) in a material.
    Từ đồng nghĩa:chip
🎬 Nghe “microchip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish