microphone

/ˈmaɪkrəˌfoʊn/
danh từ
  • Micrô, ống nói, máy vi âm.
Danh từ
  1. Một thiết bị (bộ chuyển đổi) dùng để chuyển đổi sóng âm thanh thành dòng điện biến thiên; thường được đưa vào bộ khuếch đại và được ghi hoặc truyền qua radio.
    A device (transducer) used to convert sound waves into a varying electric current; normally fed into an amplifier and either recorded or transmitted over radio.
    Từ đồng nghĩa:micmike
  2. (lỗi thời) Kèn nói hoặc kèn nghe; một thiết bị âm thanh để tập trung hoặc khuếch đại âm thanh
    (obsolete) A speaking trumpet or hearing trumpet; an acoustic device to concentrate or amplify sound.
    Từ đồng nghĩa:micmike
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để đặt một hoặc nhiều micrô vào hoặc vào.
    (transitive) To put one or more microphones on or in.
    Từ đồng nghĩa:mikemike upbugwire up
🎬 Nghe “microphone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish