microphone
/ˈmaɪkrəˌfoʊn/danh từ
- Micrô, ống nói, máy vi âm.
Danh từ
- Một thiết bị (bộ chuyển đổi) dùng để chuyển đổi sóng âm thanh thành dòng điện biến thiên; thường được đưa vào bộ khuếch đại và được ghi hoặc truyền qua radio.A device (transducer) used to convert sound waves into a varying electric current; normally fed into an amplifier and either recorded or transmitted over radio.Từ đồng nghĩa:micmike
- (lỗi thời) Kèn nói hoặc kèn nghe; một thiết bị âm thanh để tập trung hoặc khuếch đại âm thanh(obsolete) A speaking trumpet or hearing trumpet; an acoustic device to concentrate or amplify sound.Từ đồng nghĩa:micmike
Động từ
- (chuyển tiếp) Để đặt một hoặc nhiều micrô vào hoặc vào.(transitive) To put one or more microphones on or in.Từ đồng nghĩa:mikemike upbugwire up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “microphone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish