misbelief
/ˌmis-bə-ˈlēf/danh từ
- Sự tin tưởng sai.
- Tín ngưỡng sai lầm.
Danh từ
- một niềm tin sai lầman erroneous belief
- (tôn giáo) tà giáo; một niềm tin không chính thống(religion) a heresy; an unorthodox belief
- (lỗi thời) nghi ngờ; một sự thiếu niềm tin sai lầm.(obsolete) doubt; an erroneous lack of belief.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misbelief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish