misbelief

/ˌmis-bə-ˈlēf/
danh từ
  • Sự tin tưởng sai.
  • Tín ngưỡng sai lầm.
Danh từ
  1. một niềm tin sai lầm
    an erroneous belief
  2. (tôn giáo) tà giáo; một niềm tin không chính thống
    (religion) a heresy; an unorthodox belief
  3. (lỗi thời) nghi ngờ; một sự thiếu niềm tin sai lầm.
    (obsolete) doubt; an erroneous lack of belief.
🎬 Nghe “misbelief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish