misbehaved
/ˌmɪsbɪˈheɪv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của misbehave
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hành vi sai tráisimple past and past participle of misbehave
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misbehaved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish