misapprehension

/mɪsˌæprəˈhɛnʃən/
danh từ
  • Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
Danh từ
  1. Không hiểu được điều gì đó; một ảo tưởng, quan niệm sai lầm hoặc hiểu lầm.
    A failure to understand something; an illusion, misconception or misunderstanding.
    Từ đồng nghĩa:wrong number
🎬 Nghe “misapprehension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish