miscellanea
/ˌmi-sə-ˈlā-nē-ə/danh từ
- Mớ hỗn hợp tài liệu giấy tờ...
- Tập bút ký tạp văn.
Danh từ
- Một bộ sưu tập linh tinh của những thứ khác nhau; một sự nhầm lẫn.A miscellaneous collection of different things; a miscellany.Từ đồng nghĩa:miscellany
- số nhiều của miscellaneumplural of miscellaneum
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “miscellanea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish