miscellanea

/ˌmi-sə-ˈlā-nē-ə/
danh từ
  • Mớ hỗn hợp tài liệu giấy tờ...
  • Tập bút ký tạp văn.
Danh từ
  1. Một bộ sưu tập linh tinh của những thứ khác nhau; một sự nhầm lẫn.
    A miscellaneous collection of different things; a miscellany.
    Từ đồng nghĩa:miscellany
  2. số nhiều của miscellaneum
    plural of miscellaneum
🎬 Nghe “miscellanea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish