miscellaneousness

/ˌmi-sə-ˈlā-nē-əs/
danh từ
  • Tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.
Danh từ
  1. Chất lượng của sự đa dạng.
    The quality of being miscellaneous.
🎬 Nghe “miscellaneousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish