miscellaneous

/ˌmɪsəˈleɪnijəs/
tính từ
  • Tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh.
  • Có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau.
Tính từ
  1. Bao gồm nhiều thành phần hoặc bộ phận khác nhau.
    Consisting of a variety of ingredients or parts.
    A miscellaneous pile of clothing, buttons, tools and other junk.
    Một đống quần áo, cúc áo, dụng cụ và những thứ linh tinh khác.
    Từ đồng nghĩa:diversemanifoldassortedother
  2. Có đặc điểm, khả năng hoặc ngoại hình đa dạng.
    Having diverse characteristics, abilities or appearances.
    Từ đồng nghĩa:diversemanifoldassortedother
  3. Không thuộc bất kỳ thể loại nào khác.
    Not in any other category.
    Từ đồng nghĩa:diversemanifoldassortedother
🎬 Nghe “miscellaneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish