miscellaneous
/ˌmɪsəˈleɪnijəs/tính từ
- Tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh.
- Có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau.
Tính từ
- Bao gồm nhiều thành phần hoặc bộ phận khác nhau.Consisting of a variety of ingredients or parts.A miscellaneous pile of clothing, buttons, tools and other junk.Một đống quần áo, cúc áo, dụng cụ và những thứ linh tinh khác.
- Có đặc điểm, khả năng hoặc ngoại hình đa dạng.Having diverse characteristics, abilities or appearances.
- Không thuộc bất kỳ thể loại nào khác.Not in any other category.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “miscellaneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish