miscarry
/ˌmɪsˈkeri/động từ
- Sai, sai lầm.
- Thất bại.
- Thất lạc (thư từ, hàng hoá).
- Sẩy thai.
Động từ
- (lỗi thời) Gặp một tai nạn đáng tiếc nào đó; bị giết hoặc bị tổn hại.(obsolete) To have an unfortunate accident of some kind; to be killed, or come to harm.
- (bây giờ hiếm) Đi lạc đường; làm điều gì đó sai trái.(now rare) To go astray; to do something wrong.
- Bị sẩy thai; vô tình phá thai.To have a miscarriage; to involuntarily abort a foetus.
- Không đạt được mục đích nào đó; không thành công, đi sai hướng (của một doanh nghiệp, dự án, v.v.).To fail to achieve some purpose; to be unsuccessful, to go wrong (of a business, project etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “miscarry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish