miscarry

/ˌmɪsˈkeri/
động từ
  • Sai, sai lầm.
  • Thất bại.
  • Thất lạc (thư từ, hàng hoá).
  • Sẩy thai.
Động từ
  1. (lỗi thời) Gặp một tai nạn đáng tiếc nào đó; bị giết hoặc bị tổn hại.
    (obsolete) To have an unfortunate accident of some kind; to be killed, or come to harm.
  2. (bây giờ hiếm) Đi lạc đường; làm điều gì đó sai trái.
    (now rare) To go astray; to do something wrong.
  3. Bị sẩy thai; vô tình phá thai.
    To have a miscarriage; to involuntarily abort a foetus.
  4. Không đạt được mục đích nào đó; không thành công, đi sai hướng (của một doanh nghiệp, dự án, v.v.).
    To fail to achieve some purpose; to be unsuccessful, to go wrong (of a business, project etc.).
🎬 Nghe “miscarry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish