miscreant
/ˈmɪskrijənt/tính từ
- Vô lại, ti tiện, đê tiện.
- Tà giáo, không tín ngưỡng.
danh từ
- Kẻ vô lại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện.
- Người tà giáo, người không tín ngưỡng.
Tính từ
- Thiếu lương tâm hoặc nguyên tắc đạo đức; vô đạo đức.Lacking in conscience or moral principles; unscrupulous.
- (Thần học) Có niềm tin tôn giáo sai lầm.(theology) Holding an incorrect religious belief.
Danh từ
- Một người đã cư xử tồi tệ, hoặc bất hợp pháp.One who has behaved badly, or illegally.The teacher sent the miscreants to see the school principal.Giáo viên đã gửi những kẻ phạm tội đến gặp hiệu trưởng của trường.
- Một người không bị giới hạn bởi các nguyên tắc đạo đức; một kẻ hung ác vô lương tâm.One not restrained by moral principles; an unscrupulous villain.
- (thần học) Người có niềm tin tôn giáo sai lầm; một người không tin tưởng.(theology) One who holds a false religious belief; a misbeliever.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “miscreant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish