misdoing

/ˌmis-ˈdü-iŋ/
danh từ
  • Lỗi lầm, hành động sai.
  • Việc làm có hại; tội ác.
Danh từ
  1. (không đếm được) Việc làm sai trái.
    (uncountable) Wrongdoing.
  2. (chủ yếu ở số nhiều) Hành động sai trái; một hành vi sai trái.
    (chiefly in the plural) An act of wrongdoing; a misdeed.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của misdo
    present participle and gerund of misdo
🎬 Nghe “misdoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish