misdoing
/ˌmis-ˈdü-iŋ/danh từ
- Lỗi lầm, hành động sai.
- Việc làm có hại; tội ác.
Danh từ
- (không đếm được) Việc làm sai trái.(uncountable) Wrongdoing.
- (chủ yếu ở số nhiều) Hành động sai trái; một hành vi sai trái.(chiefly in the plural) An act of wrongdoing; a misdeed.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của misdopresent participle and gerund of misdo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misdoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish