miserable
/ˈmɪzərəbəl/tính từ
- Cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương.
- Tồi tàn, nghèo nàn.
Tính từ
- Ở trong trạng thái đau khổ: rất buồn, bị bệnh hoặc nghèo.In a state of misery: very sad, ill, or poor.
- Rất tệ (ở việc gì đó); không có tay nghề, không đủ năng lực; vô vọng.Very bad (at something); unskilled, incompetent; hopeless.He's good at some sports, like tennis, but he's just miserable at football.Anh ấy giỏi một số môn thể thao, như quần vợt, nhưng lại chơi bóng đá rất tệ.
- Về thời tiết, cực kỳ khó chịu do lạnh, ẩm ướt, u ám, v.v.Of the weather, extremely unpleasant due to being cold, wet, overcast, etc.
- Khốn khổ; vô giá trị; nghĩa là; đáng khinh.Wretched; worthless; mean; contemptible.a miserable sinnermột tội nhân khốn khổ
Danh từ
- Một người khốn khổ; một kẻ khốn nạn.A miserable person; a wretch.
- (thông tục, số nhiều, có mạo từ xác định) Trạng thái đau khổ hoặc u sầu.(informal, in the plural, with definite article) A state of misery or melancholy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “miserable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish