miserable

/ˈmɪzərəbəl/
tính từ
  • Cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương.
  • Tồi tàn, nghèo nàn.
Tính từ
  1. Ở trong trạng thái đau khổ: rất buồn, bị bệnh hoặc nghèo.
    In a state of misery: very sad, ill, or poor.
  2. Rất tệ (ở việc gì đó); không có tay nghề, không đủ năng lực; vô vọng.
    Very bad (at something); unskilled, incompetent; hopeless.
    He's good at some sports, like tennis, but he's just miserable at football.
    Anh ấy giỏi một số môn thể thao, như quần vợt, nhưng lại chơi bóng đá rất tệ.
  3. Về thời tiết, cực kỳ khó chịu do lạnh, ẩm ướt, u ám, v.v.
    Of the weather, extremely unpleasant due to being cold, wet, overcast, etc.
  4. Khốn khổ; vô giá trị; nghĩa là; đáng khinh.
    Wretched; worthless; mean; contemptible.
    a miserable sinner
    một tội nhân khốn khổ
Danh từ
  1. Một người khốn khổ; một kẻ khốn nạn.
    A miserable person; a wretch.
  2. (thông tục, số nhiều, có mạo từ xác định) Trạng thái đau khổ hoặc u sầu.
    (informal, in the plural, with definite article) A state of misery or melancholy.
🎬 Nghe “miserable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish