miser

/ˈmaɪzɜr/
danh từ
  • Người keo kiệt, người bủn xỉn.
Danh từ
  1. (xúc phạm) Người tích trữ tiền hơn là tiêu; một người rẻ tiền hoặc cực kỳ keo kiệt.
    (derogatory) A person who hoards money rather than spending it; one who is cheap or extremely parsimonious.
    Scrooge was a typical miser: spending nothing he could save, nor enjoying his wealth.
    Scrooge là một kẻ keo kiệt điển hình: không chi tiêu những gì có thể tiết kiệm được cũng như không tận hưởng sự giàu có của mình.
  2. (lỗi thời) Người khốn khổ, đáng khinh; một kẻ khốn nạn.
    (obsolete) A person who is wretched or despicable; a wretch.
  3. Là loại máy khoan đất, thường có cỡ nòng lớn và thường được vận hành bằng tay.
    A kind of earth auger, typically large-bored and often hand-operated.
🎬 Nghe “miser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish