miserly

/ˈmaɪzɚli/
tính từ
  • hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn
Tính từ
  1. Giống như một kẻ keo kiệt, rất thận trọng hoặc cực kỳ thận trọng với tiền bạc.
    Like a miser, very or objectionably cautious with money.
    miserly habits
    thói quen keo kiệt
🎬 Nghe “miserly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish