misguide

/ˌmis-ˈgīd/
động từ
  • Làm cho lạc đường, làm lạc lối.
  • Động tính từ quá khứ) xui làm bậy.
Động từ
  1. (ngoại động) Hướng dẫn kém hoặc không chính xác; dẫn đến lạc lối hoặc mắc sai lầm.
    (transitive) To guide poorly or incorrectly; to lead astray or into error.
    Từ đồng nghĩa:mislead
🎬 Nghe “misguide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish