misgiving

/ˌmɪsˈgɪvɪŋ/
danh từ
  • Nỗi lo âu, nỗi e sợ.
  • Mối nghi ngại, mối nghi ngờ.
🎬 Nghe “misgiving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish