misrepresent

/ˌmɪsˌrɛprɪˈzɛnt/
động từ
  • Trình bày sai, miêu tả sai.
  • Xuyên tạc, bóp méo (sự việc).
🎬 Nghe “misrepresent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish