mismatches

/ˈmɪsˌmætʃ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mismatch
Danh từ
  1. số nhiều của sự không phù hợp
    plural of mismatch
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự không phù hợp
    third-person singular simple present indicative of mismatch
🎬 Nghe “mismatches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish