misplaced

/ˌmɪsˈpleɪs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của misplace
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sai chỗ
    simple past and past participle of misplace
Tính từ
  1. Không thoải mái, đặc biệt là do môi trường xung quanh.
    Uncomfortable, especially due to one's surroundings.
    I felt so misplaced at that party last night.
    Tôi cảm thấy thật lạc lõng ở bữa tiệc tối qua.
  2. Bị mất; mất phương hướng, đặt sai chỗ.
    Lost; disoriented, put in the wrong place.
    I was looking for the supermarket but then I got misplaced.
    Tôi đang tìm siêu thị nhưng rồi tôi lạc đường.
🎬 Nghe “misplaced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish