misplaced
/ˌmɪsˈpleɪs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của misplace
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sai chỗsimple past and past participle of misplace
Tính từ
- Không thoải mái, đặc biệt là do môi trường xung quanh.Uncomfortable, especially due to one's surroundings.I felt so misplaced at that party last night.Tôi cảm thấy thật lạc lõng ở bữa tiệc tối qua.
- Bị mất; mất phương hướng, đặt sai chỗ.Lost; disoriented, put in the wrong place.I was looking for the supermarket but then I got misplaced.Tôi đang tìm siêu thị nhưng rồi tôi lạc đường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misplaced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish