Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
moistness
/ˈmoɪst/
danh từ
Tình trạng ẩm ướt, tình trạng ướt lấp nhấp.
Danh từ
Tính chất ẩm ướt.
The property of being moist.
Từ đồng nghĩa:
moisture
(lỗi thời) Cái làm ẩm hoặc làm ẩm ướt; tiết ra chất lỏng; chất lỏng với số lượng nhỏ.
(obsolete) That which moistens or makes damp or wet; exuding fluid; liquid in small quantity.
Từ đồng nghĩa:
moisture
Từ vựng khác
modulo
modulus
mogul
mohican
moist
moisten
moisture
moisturizes
moisturizing
moisty
mold
mole
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“moistness”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “moistness”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC