moistness

/ˈmoɪst/
danh từ
  • Tình trạng ẩm ướt, tình trạng ướt lấp nhấp.
Danh từ
  1. Tính chất ẩm ướt.
    The property of being moist.
    Từ đồng nghĩa:moisture
  2. (lỗi thời) Cái làm ẩm hoặc làm ẩm ướt; tiết ra chất lỏng; chất lỏng với số lượng nhỏ.
    (obsolete) That which moistens or makes damp or wet; exuding fluid; liquid in small quantity.
    Từ đồng nghĩa:moisture
🎬 Nghe “moistness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish