modulus
/ˈmä-jə-ləs/danh từ
- Lý: môđun, suất.
- Kỹ: bộ phận tháo rời được (máy tính điện tử... ).
Danh từ
- (toán học) Cơ sở để tính toán sự đồng đẳng.(mathematics) The base with respect to which a congruence is computed.
- (toán học) Giá trị tuyệt đối của số phức.(mathematics) The absolute value of a complex number.
- (vật lý) Hệ số biểu thị mức độ của một tính chất nhất định mà một chất nhất định sở hữu.(physics) A coefficient that expresses how much of a certain property is possessed by a certain substance.
- (vật lý) Trường vô hướng điều khiển hình dạng và kích thước của các chiều bổ sung trong quá trình nén.(physics) A scalar field controlling the shape and size of extra dimensions in a compactification.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “modulus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish