mogul
/ˈmoʊgəl/tính từ
- Mogul thuộc Mông-cổ.
danh từ
- Mogul người Mông-cổ.
- Người có vai vế, người có thế lực.
Danh từ
- Một người giàu có hoặc quyền lực; một ông trùm, nabob.A rich or powerful person; a magnate, nabob.a Silicon Valley tech mogulmột ông trùm công nghệ ở Thung lũng Silicon
- (trượt tuyết) Chỗ lồi lõm trên đường trượt tuyết.(skiing) A hump or bump on a skiing piste.
- Đế vít có kích thước lớn hơn (đường kính 39 mm) dùng cho bóng đèn lớn, công suất cao, được gọi là bóng đèn đế mogul (vít).A larger-sized (39 mm diameter) screw base used for large, high-power light bulbs, known as mogul (screw) base light bulbs.
- Máy tạo hình kẹo từ xi-rô hoặc gel.A machine that forms shaped candies from syrups or gels.
Động từ
- (trượt tuyết) Trượt qua một đoạn đường gồ ghề hoặc gập ghềnh.(skiing) To ski over a course of humps or bumps.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mogul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish