mogul

/ˈmoʊgəl/
tính từ
  • Mogul thuộc Mông-cổ.
danh từ
  • Mogul người Mông-cổ.
  • Người có vai vế, người có thế lực.
Danh từ
  1. Một người giàu có hoặc quyền lực; một ông trùm, nabob.
    A rich or powerful person; a magnate, nabob.
    a Silicon Valley tech mogul
    một ông trùm công nghệ ở Thung lũng Silicon
  2. (trượt tuyết) Chỗ lồi lõm trên đường trượt tuyết.
    (skiing) A hump or bump on a skiing piste.
  3. Đế vít có kích thước lớn hơn (đường kính 39 mm) dùng cho bóng đèn lớn, công suất cao, được gọi là bóng đèn đế mogul (vít).
    A larger-sized (39 mm diameter) screw base used for large, high-power light bulbs, known as mogul (screw) base light bulbs.
  4. Máy tạo hình kẹo từ xi-rô hoặc gel.
    A machine that forms shaped candies from syrups or gels.
Động từ
  1. (trượt tuyết) Trượt qua một đoạn đường gồ ghề hoặc gập ghềnh.
    (skiing) To ski over a course of humps or bumps.
🎬 Nghe “mogul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish