moisten

/ˈmoɪsn̩/
động từ
  • Làm ẩm, dấp nước.
  • Thành ra ẩm ướt; ẩm ướt.
Động từ
  1. (thông tục) Làm ẩm, làm ẩm hơn.
    (transitive) To make moist or moister.
    She put on some lip balm to moisten her lips.
    Cô thoa một ít son dưỡng môi để làm ẩm môi.
  2. (Nội động) Trở nên ẩm ướt hơn.
    (intransitive) To become moist or moister.
    His eyes began to moisten as he held back tears.
    Đôi mắt anh bắt đầu ươn ướt khi anh cố kìm nước mắt.
🎬 Nghe “moisten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish