moisturizing
/ˈmȯis-chə-ˌrīz/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của moisturize.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của dưỡng ẩmpresent participle and gerund of moisturize
Danh từ
- Hành động làm ẩm một vật gì đó; đặc biệt là mỹ phẩm, làm cho da hoặc tóc bớt khô hơn.The act of making something moist; especially, of a cosmetic, making the skin or hair less dry.
Tính từ
- Điều đó giữ ẩm.That moisturizes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moisturizing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish