moisturizing

/ˈmȯis-chə-ˌrīz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của moisturize.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của dưỡng ẩm
    present participle and gerund of moisturize
Danh từ
  1. Hành động làm ẩm một vật gì đó; đặc biệt là mỹ phẩm, làm cho da hoặc tóc bớt khô hơn.
    The act of making something moist; especially, of a cosmetic, making the skin or hair less dry.
Tính từ
  1. Điều đó giữ ẩm.
    That moisturizes.
🎬 Nghe “moisturizing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish