moist

/ˈmoɪst/
tính từ
  • Ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp.
  • Chảy mỡ.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi sự hiện diện của độ ẩm; không khô; hơi ướt; ẩm ướt.
    Characterized by the presence of moisture; not dry; slightly wet; damp.
  2. Về mắt: ướt đẫm nước mắt; đầy nước mắt; cũng (lỗi thời), chảy nước do bệnh tật hoặc tuổi già.
    Of eyes: wet with tears; tearful; also (obsolete), watery due to some illness or to old age.
    Từ đồng nghĩa:dewy-eyedmistytearyweepywet
  3. Về khí hậu, thời tiết, v.v.: ẩm ướt, ẩm ướt, mưa.
    Of a climate, the weather, etc.: damp, humid, rainy.
    Từ đồng nghĩa:dankcloseheavymuggyoppressive
  4. (thông tục) Của âm đạo: được bôi trơn do kích thích tình dục; của một người phụ nữ: bị kích thích tình dục, bị kích thích.
    (informal) Of the vagina: sexually lubricated due to sexual arousal; of a woman: sexually aroused, turned on.
    Từ đồng nghĩa:wet
Danh từ
  1. (lỗi thời ngoại trừ Hoa Kỳ, khu vực) Độ ẩm; Ngoài ra, độ ẩm.
    (obsolete except US, regional) Moistness; also, moisture.
Động từ
  1. Làm cho (cái gì) ẩm ướt; để làm ẩm.
    To make (something) moist or wet; to moisten.
    Từ đồng nghĩa:dampenenmoistenhydratewet
  2. Truyền cảm hứng, làm mới (ai đó); cũng có thể làm dịu đi (trái tim của một người).
    To inspire, to refresh (someone); also, to soften (one's heart).
  3. Mưa nhẹ; để mưa phùn.
    To rain lightly; to drizzle.
  4. Để có tác dụng làm ẩm hoặc làm ướt.
    To have an effect of moistening or wetting.
🎬 Nghe “moist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish