molecular

/ˈmɑːlɪˌkjuːl/
tính từ
  • (Thuộc) phân tử.
Tính từ
  1. (hoá học) Liên quan đến, bao gồm, hoặc được tạo ra bởi các phân tử.
    (chemistry) Relating to, or consisting of, or produced by molecules.
  2. (hóa học) (của một nguyên tố) Kết hợp với chính nó và không kết hợp với nguyên tố nào khác; nguyên tố.
    (chemistry) (of an element) Combined with itself and with no other element; elemental.
  3. Liên quan đến một cấu trúc hoặc tổ chức đơn giản hoặc cơ bản.
    Relating to a simple or basic structure or organization.
  4. (thực phẩm) Liên quan đến ẩm thực phân tử.
    (food) Relating to molecular gastronomy.
    molecular dishes
    món ăn phân tử
Danh từ
  1. (hóa học) Bất kỳ hợp chất nào có (các) trọng lượng phân tử xác định
    (chemistry) Any compound having a specified (range of) molecular weight(s)
🎬 Nghe “molecular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish