mollify

/ˈmɑːləˌfaɪ/
động từ
  • Làm giảm đi, làm bớt đi, làm dịu đi, làm nguôi đi, xoa dịu.
Động từ
  1. Giảm bớt gánh nặng, đặc biệt là giảm bớt lo lắng; làm cho bớt đau đớn hơn; để an ủi.
    To ease a burden, particularly to ease a worry; make less painful; to comfort.
    mollify someone’s anger
    xoa dịu cơn giận của ai đó
  2. Để xoa dịu cơn giận, làm dịu, đạt được thiện chí.
    To appease anger, pacify, gain the good will of.
    He tried to mollify the angry customer.
    Anh ta cố gắng xoa dịu vị khách hàng đang tức giận.
  3. Làm mềm; để đấu thầu.
    To soften; to make tender.
🎬 Nghe “mollify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish