molecule

/ˈmɑːlɪˌkjuːl/
danh từ
  • phân tử.
Danh từ
  1. (hóa học) Hạt nhỏ nhất của một nguyên tố hoặc hợp chất cụ thể vẫn giữ được tính chất hóa học của nguyên tố hoặc hợp chất đó; hai hoặc nhiều nguyên tử được liên kết với nhau bằng liên kết hóa học.
    (chemistry) The smallest particle of a specific element or compound that retains the chemical properties of that element or compound; two or more atoms held together by chemical bonds.
    Hydrogen chloride is a diatomic molecule, consisting of a hydrogen atom and a chlorine atom.
    Hydro clorua là một phân tử hai nguyên tử, bao gồm một nguyên tử hydro và một nguyên tử clo.
    Từ đồng nghĩa:molecule
  2. Một số tiền nhỏ.
    A tiny amount.
    Từ đồng nghĩa:atomparticleaceatomyaught

Chưa có góp ý cho “molecule”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “molecule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish