molecule
/ˈmɑːlɪˌkjuːl/danh từ
- phân tử.
Danh từ
- (hóa học) Hạt nhỏ nhất của một nguyên tố hoặc hợp chất cụ thể vẫn giữ được tính chất hóa học của nguyên tố hoặc hợp chất đó; hai hoặc nhiều nguyên tử được liên kết với nhau bằng liên kết hóa học.(chemistry) The smallest particle of a specific element or compound that retains the chemical properties of that element or compound; two or more atoms held together by chemical bonds.Hydrogen chloride is a diatomic molecule, consisting of a hydrogen atom and a chlorine atom.Hydro clorua là một phân tử hai nguyên tử, bao gồm một nguyên tử hydro và một nguyên tử clo.Từ đồng nghĩa:molecule
- Một số tiền nhỏ.A tiny amount.
Chưa có góp ý cho “molecule”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “molecule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish