molest
/məˈlɛst/động từ
- Quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền.
- Gạ gẫm (ai).
Động từ
- Để tấn công tình dục hoặc quấy rối tình dục.To sexually assault or sexually harass.
- (Ngày) Làm khó chịu, rắc rối, phiền não.(dated) To annoy, trouble, or afflict.
- (ngày) Làm phiền hoặc làm xáo trộn.(dated) To disturb or tamper with.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “molest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish