molest

/məˈlɛst/
động từ
  • Quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền.
  • Gạ gẫm (ai).
Động từ
  1. Để tấn công tình dục hoặc quấy rối tình dục.
    To sexually assault or sexually harass.
    Từ đồng nghĩa:come on todiddletouch
  2. (Ngày) Làm khó chịu, rắc rối, phiền não.
    (dated) To annoy, trouble, or afflict.
  3. (ngày) Làm phiền hoặc làm xáo trộn.
    (dated) To disturb or tamper with.
🎬 Nghe “molest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish