molestation

/məˈlɛst/
danh từ
  • Sự quấy rầy, sự quấy nhiễu, sự làm phiền.
  • Sự gạ gẫm.
Danh từ
  1. Hành vi quấy rối.
    The act of molesting.
🎬 Nghe “molestation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish