becomingly

/bɪˈkʌmɪŋ/
Trạng từ
  1. Theo cách trở thành.
    In a becoming manner.
🎬 Nghe “becomingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish