moringa

/mɔːˈrɪŋɡə/
Danh từ
  1. Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Moringa, mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Ấn Độ và Châu Phi.
    Any of several trees, of genus Moringa, that grow in tropical and subtropical India and Africa.
🎬 Nghe “moringa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish