most recent

/moʊst ˈrisənt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "most recent". Phiên âm /moʊst ˈrisənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "most recent" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “most recent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish