mosque

/ˈmɑːsk/
danh từ
  • Nhà thờ Hồi giáo.
Danh từ
  1. (Hồi giáo) Nơi thờ cúng của người Hồi giáo, thường có ít nhất một tháp; một nhà thờ Hồi giáo.
    (Islam) A place of worship for Muslims, often having at least one minaret; a masjid.
    There's a mosque near where I live.
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Từ đồng nghĩa:masjid
🎬 Nghe “mosque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish