mosaic

/moʊˈzejɪk/
tính từ
  • Khảm.
danh từ
  • Đồ khảm.
  • Thể khảm.
  • Bệnh khảm.
động từ
  • Khảm.
🎬 Nghe “mosaic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish