motheaten

/ˈmɑːθˌiːtn̩/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "motheaten". Phiên âm /ˈmɑːθˌiːtn̩/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "motheaten" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “motheaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish