motionless

/ˈmoʊʃənləs/
tính từ
  • Bất động, không chuyển động, im lìm.
Tính từ
  1. Nằm yên, đứng yên, bất động, không chuyển động.
    At rest, stationary, immobile, not moving.
🎬 Nghe “motionless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish