mother-hen

Động từ
  1. (ngoại động từ, nội động từ) Cư xử theo cách bảo vệ quá mức hoặc cực kỳ nuôi dưỡng (hướng tới).
    (transitive, intransitive) To behave in an overprotective or extremely nurturing manner (towards).
    Từ đồng nghĩa:hen
🎬 Nghe “mother-hen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish