mow
/ˈmoʊ/danh từ
- Đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc).
- Nơi để rơm rạ.
- Cái bĩu môi, cái nhăn mặt.
động từ
- Bĩu môi, nhăn mặt.
- Cắt, gặt (bằng liềm, hái).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish