moving

/ˈmuvɪŋ/
tính từ
  • Động, hoạt động.
  • Cảm động, gợi mối thương tâm, làm mủi lòng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của move.
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Chuyển động hay chuyển động.
    (not comparable) That moves or move.
    moving pictures
    hình ảnh chuyển động
    Từ đồng nghĩa:dynamicmobileafootanimateastir
  2. Gây ra hoặc gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
    Causing or evoking deep emotions.
    Từ đồng nghĩa:affectingtouching
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của di chuyển
    present participle and gerund of move
Danh từ
  1. (không đếm được) Việc di dời hàng hóa khi di chuyển hộ gia đình, cơ sở kinh doanh, v.v. tới địa điểm khác
    (uncountable) The relocation of goods when transferring one's household, business, etc., to another location
  2. (đếm được) Nguyên nhân của sự chuyển động
    (countable) A causing of a movement
    The rats' movings are willed movements.
    Chuyển động của chuột là chuyển động có ý chí.
🎬 Nghe “moving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish