ms

/mɪz/
  • Microsoft
Danh từ
  1. Viết tắt của bản thảo.
    Abbreviation of manuscript.
  2. số nhiều của m
    plural of m
🎬 Nghe “ms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish