moxie
/ˈmɑːksi/danh từ
- Tính sôi nổi; tính sinh động.
- Sự can đảm, sự gan dạ.
Danh từ
- Thần kinh, lòng dũng cảm, sức mạnh của nhân vật.Nerve, spunk, strength of character.
- Verve.Verve.
- Trí tuệ, thông minh, khéo léo.Wit, smarts, skill.Từ đồng nghĩa:know-how
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moxie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish