moxie

/ˈmɑːksi/
danh từ
  • Tính sôi nổi; tính sinh động.
  • Sự can đảm, sự gan dạ.
Danh từ
  1. Thần kinh, lòng dũng cảm, sức mạnh của nhân vật.
    Nerve, spunk, strength of character.
  2. Verve.
    Verve.
    Từ đồng nghĩa:vigorpepenergyinitiative
  3. Trí tuệ, thông minh, khéo léo.
    Wit, smarts, skill.
    Từ đồng nghĩa:know-how
🎬 Nghe “moxie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish