movie
/ˈmuːvi/danh từ
- Phim xi-nê.
- Rạp chiếu bóng.
- Ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi-nê.
Danh từ
- (chủ yếu là Canada, Mỹ, Úc, New Zealand) Một chuỗi hình ảnh được ghi lại hiển thị trên màn hình với tốc độ đủ nhanh để tạo ra sự xuất hiện của chuyển động; một bộ phim.(chiefly Canada, US, Australia, New Zealand) A recorded sequence of images displayed on a screen at a rate sufficiently fast to create the appearance of motion; a film.He is watching a crime-thriller movie.Anh ấy đang xem một bộ phim tội phạm kinh dị.Từ đồng nghĩa:flickmotion picturemoving picturemoving-picture showphotoplay
- (thường ở số nhiều, chủ yếu là Canada, Mỹ, Úc, New Zealand) Rạp chiếu phim; một rạp chiếu phim.(usually in the plural, chiefly Canada, US, Australia, New Zealand) A cinema; a movie theatre.Let's go to the movies.Chúng ta hãy đi xem phim.
- (thân mật, nghĩa bóng) Bất kỳ sự kiện nào, đặc biệt là sự kiện khó chịu hoặc mệt mỏi.(informal, figuratively) Any event, especially one that is unpleasant or tiresome.Don't worry; this isn't the first time I've been through this movie.Đừng lo lắng; đây không phải là lần đầu tiên tôi xem qua bộ phim này.
- (từ lóng, nghĩa bóng) Một trải nghiệm vô cùng vui vẻ và thú vị.(slang, figuratively) An extremely fun and exciting experience.Every night with you is a movie!Mỗi tối bên em là một bộ phim!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “movie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish