moves

/ˈmuːv/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của move
Danh từ
  1. số nhiều của di chuyển
    plural of move
  2. Khả năng nhảy tốt.
    A good ability to dance.
    Check out the guy on the dancefloor, he's got seriously good moves.
    Hãy nhìn anh chàng trên sàn nhảy, anh ấy có những động tác cực kỳ tốt.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự di chuyển
    third-person singular simple present indicative of move
🎬 Nghe “moves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish