mover
/ˈmuːvɚ/danh từ
- Động cơ, động lực.
- Người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị.
Danh từ
- Ai đó hoặc cái gì đó di chuyển.Someone who or something that moves.
- Một vũ công.A dancer.
- Người được thuê để giúp đỡ người khác di chuyển tài sản của họ từ nơi này sang nơi khác.A person employed to help people move their possessions from one residence to another.I'm getting too old to expect my friends to schlep all my stuff for beer and pizza. I'm hiring movers this time.Tôi đã quá già để mong đợi bạn bè lấy hết đồ của tôi để mua bia và pizza. Lần này tôi đang thuê người vận chuyển.Từ đồng nghĩa:removalist
- Một người đề xuất một chuyển động tại một cuộc họp.Someone who proposes a motion at a meeting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish